Máy dán cạnh cong Máy dán góc

Mô tả ngắn gọn:

Thân máy được hàn từ các tấm thép kết cấu cường độ cao, đảm bảo độ bền và ổn định vượt trội; bề mặt được xử lý chống gỉ và phun sơn tĩnh điện.

Dịch vụ của chúng tôi

  • 1) OEM và ODM
  • 2) Logo, Bao bì, Màu sắc tùy chỉnh
  • 3) Hỗ trợ kỹ thuật
  • 4) Cung cấp hình ảnh quảng cáo

Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Một máy, hai chức năng

5
4

1

Thân máy được hàn từ các tấm thép kết cấu cường độ cao, đảm bảo độ bền và ổn định vượt trội; bề mặt được xử lý chống gỉ và phun sơn tĩnh điện.

2

Bằng cách tiên phong khái niệm "gia công cạnh bên phải, cắt tỉa cạnh bên trái - đạt được khả năng gia công bằng một máy duy nhất tại Kenai", chúng tôi đã giới thiệu một loại máy thực hiện hai chức năng riêng biệt, nhờ đó tiết kiệm thời gian, công sức và nhân công.

3

Hệ thống cấp liệu tự động phụ trợ: Thích hợp cho các hình tròn, hình bầu dục và hình chữ nhật bo tròn góc. Khi điều chỉnh tốc độ của trục cán, tốc độ cấp liệu này cũng phải thay đổi tương ứng. Cần có sự hỗ trợ thủ công đối với các tấm có kích thước lớn.

4

Thế hệ mới: Căn chỉnh chính xác, không cần điều chỉnh cho dải viền cong.

5

Máy có tính năng tự động tăng tốc và giảm tốc, tự động giảm tốc độ khi vào cua để người vận hành có thể dễ dàng xoay tấm vật liệu.

6

Hệ thống phủ keo: Bộ phận phủ 1 — Có khả năng cấp trực tiếp keo PUR/EVA; Bộ phận phủ 2 — Kết nối với máy dán keo PUR chuyên dụng (tùy chọn).

7

Chức năng kép (PUR/EVA): Chỉ cần chạm vào "One-Touch Glue Purge" trực tiếp trên màn hình cảm ứng để chuyển đổi giữa các chế độ bất cứ lúc nào.

8

Luồng khí nóng phụ trợ làm mềm các dải nẹp cạnh dày để đảm bảo độ bám dính chắc chắn.

9

Tự động phun dung dịch vệ sinh để ngăn ngừa sự tích tụ keo trên bánh xe ép màng, thanh ép và cụm cắt.

10

Cài đặt mặc định của nhà sản xuất: +15°/-15°. Tương thích với nhiều loại bo mạch, nâng cao khả năng tương thích tổng thể.

11

Cắt tỉa cạnh không cần điều chỉnh thủ công theo độ dày ván, cho phép thích ứng nhanh chóng với độ dày ván khác nhau (14–70 mm).

12

Cảm biến quang điện tự động phát hiện vật liệu dạng tấm; nếu sau 5 giây không phát hiện thấy tấm nào, quá trình quay sẽ dừng lại.

13

Bánh xe dẫn động định hình sẽ quay phôi trong quá trình cắt gọt, đồng bộ với tốc độ của bánh xe định hình, nhờ đó đảm bảo bề mặt cắt gọt được hoàn thiện mượt mà và trơn tru hơn.

14

Cắt tỉa đồng thời cạnh trên và cạnh dưới: Dao cắt tỉa cạnh trên và dưới quay đồng bộ để loại bỏ phần nẹp thừa ở cả cạnh trên và cạnh dưới (phù hợp với độ dày ván từ 14–70 mm).

15

Cạo sạch mép thừa: Sau khi hoàn tất quá trình cắt tỉa, máy sẽ cạo sạch phần vật liệu dán mép thừa và các đường keo (với lưỡi cạo hai cạnh giúp đạt hiệu quả sử dụng cao).

16

Các xi lanh khí PTFE giữ chặt vật liệu dạng tấm bằng lực hút tự động, ngăn ngừa trầy xước.

17

Hút bụi hiệu quả: Lông bàn chải dày kết hợp với ống hút bụi lớn 150mm giúp hút trực tiếp các mảnh vụn vào máy hút bụi (kích hoạt chức năng hút bụi trước khi cắt tỉa).

Thông số kỹ thuật

Nguồn điện 380V 50HZ 3 pha
Áp suất không khí 0,6-0,8 MPA
Dải viền 14-70mm
Độ dày của dải nẹp cạnh 0,5-3mm
Độ dày của tấm để cắt Cắt tỉa một mặt <14mm. Cắt tỉa hai mặt trên và dưới 14-70mm (tùy thuộc vào loại dao cắt tỉa)
Bán kính cung trong 20mm
Hút bụi bên ngoài Cổng hút bụi 150mm
Các loại dải viền PVC, ván gỗ (cần tùy chỉnh), nhựa, melamine, v.v.
Kích thước thiết bị 187x140x153cm (Dài*Rộng*Cao)
Cân nặng 530kg
Công suất định mức 6,5kW
Dung tích bể chứa keo 2600ml
Nhiệt độ bể keo 110°C-210°C
Loại keo nóng chảy EVA nguyên chất
Góc xoay của dải viền cạnh +15°
Góc xoay cắt tỉa +15°
Tốc độ dán cạnh 0-30 cm/s
Tốc độ lập hồ sơ 0-24 cm/s
Dung tích bình khí 2L

Lưu ý: Công ty chúng tôi liên tục nghiên cứu và cải tiến thông số kỹ thuật và chi tiết thiết kế sản phẩm. Trong trường hợp có bất kỳ thay đổi nào về thông số kỹ thuật nêu trên, vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.

Thông số kỹ thuật chính:

Dung tích nồi keo 2600ml
Các loại keo nóng chảy PUR/EVA
Thể tích bình chứa khí 2L
Nhiệt độ nồi keo 110℃-210℃
Góc xoay đầu 15°
Hút chân không bên ngoài Φ150mm

Lưu ý: Công ty chúng tôi liên tục nghiên cứu và cải tiến thông số kỹ thuật và chi tiết thiết kế sản phẩm. Trong trường hợp có bất kỳ thay đổi nào về thông số kỹ thuật nêu trên, vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.

Cấu hình tính năng

7

Hệ thống điều khiển

Công tắc nguồn
Dừng khẩn cấp
Trang chính
Cài đặt độ dài
Cài đặt thông số
Giám sát dữ liệu
Chuyển đổi tiếng Trung/tiếng Anh

8

Cấp liệu tự động phụ trợ

Thích hợp cho các hình tròn, hình bầu dục và hình chữ nhật bo tròn.
Khi điều chỉnh tốc độ của trục cán màng, tốc độ này cũng phải thay đổi tương ứng.

9

Công nghệ dán cạnh chính xác thế hệ mới, không cần điều chỉnh, dành cho các tấm cong.

Các cạnh trên và dưới của dải dán kéo dài hơn 1 mm ra ngoài bề mặt bảng mạch, đảm bảo bảng mạch được ép chặt vào các ổ dẫn hướng và bánh xe dán, đồng thời duy trì tốc độ cấp liệu đồng bộ với tốc độ của bánh xe dán.

10

Cần trục tròn

Tổng chiều dài: 2250 mm
Đế hút chân không: 300 mm + 140 mm
Tải trọng tối đa: <100 kg
Cánh tay chính: φ165 mm
Cánh tay phụ: φ114 mm

11

Kích thước giấy áp dụng:

Hình tròn: ≤ 2,4 m
Hình chữ nhật: ≤ 1,2 m × 2,4 m
Hình chữ L: ≤ 1,4 m × 1,6 m
Đối với các góc vuông bên trong, nên nâng cao cơ cấu cấp liệu phụ.

12

Hệ thống bôi keo bằng bình gắn trên cùng

Dung tích bình đựng keo: 2600 ml
Nhiệt độ nồi keo: 110°C – 210°C
Loại keo nóng chảy: Hạt PUR / EVA
Phương pháp dán: Một mặt

13

Không khí nóng phụ trợ

Làm mềm lớp dán cạnh dày để đảm bảo độ bám dính chắc chắn.
Vị trí có thể điều chỉnh

14

Ép phụ trợ thứ cấp

Dải dán cạnh và tấm ván trải qua quy trình ép hai giai đoạn để tăng cường độ bám dính. Chiều rộng: 14–70 mm
R ≥ 20 mm

15

Làm sạch keo tự động

Dọn dẹp
Bôi trơn

16

Bộ phận cắt tỉa

Cắt tỉa đồng thời phần trên và phần dưới (14–70 mm); Cắt tỉa một bên ≤ 14 mm

Ø Cạo phẳng kiểu con lăn

Ø Tăng tốc/Giảm tốc tự động

Ø Tự động loại bỏ keo

Bàn xoay ±15°

17

Lập hồ sơ nâng cao

Trong quá trình cắt gọt, sự quay của bánh xe định hình sẽ dẫn động phôi, đảm bảo bề mặt hoàn thiện mịn màng và mượt mà hơn.

18

Loại bao bì

Bao bì thùng gỗ bán thành phẩm

Lưu ý: Công ty chúng tôi liên tục nghiên cứu và cải tiến thông số kỹ thuật và chi tiết thiết kế sản phẩm. Trong trường hợp có bất kỳ thay đổi nào về thông số kỹ thuật nêu trên, vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.