| 1 | Thân máy được hàn từ các tấm thép kết cấu cường độ cao, đảm bảo độ bền và ổn định vượt trội; bề mặt được xử lý chống gỉ và phun sơn tĩnh điện. |
| 2 | Bằng cách tiên phong khái niệm "gia công cạnh bên phải, cắt tỉa cạnh bên trái - đạt được khả năng gia công bằng một máy duy nhất tại Kenai", chúng tôi đã giới thiệu một loại máy thực hiện hai chức năng riêng biệt, nhờ đó tiết kiệm thời gian, công sức và nhân công. |
| 3 | Hệ thống cấp liệu tự động phụ trợ: Thích hợp cho các hình tròn, hình bầu dục và hình chữ nhật bo tròn góc. Khi điều chỉnh tốc độ của trục cán, tốc độ cấp liệu này cũng phải thay đổi tương ứng. Cần có sự hỗ trợ thủ công đối với các tấm có kích thước lớn. |
| 4 | Thế hệ mới: Căn chỉnh chính xác, không cần điều chỉnh cho dải viền cong. |
| 5 | Máy có tính năng tự động tăng tốc và giảm tốc, tự động giảm tốc độ khi vào cua để người vận hành có thể dễ dàng xoay tấm vật liệu. |
| 6 | Hệ thống phủ keo: Bộ phận phủ 1 — Có khả năng cấp trực tiếp keo PUR/EVA; Bộ phận phủ 2 — Kết nối với máy dán keo PUR chuyên dụng (tùy chọn). |
| 7 | Chức năng kép (PUR/EVA): Chỉ cần chạm vào "One-Touch Glue Purge" trực tiếp trên màn hình cảm ứng để chuyển đổi giữa các chế độ bất cứ lúc nào. |
| 8 | Luồng khí nóng phụ trợ làm mềm các dải nẹp cạnh dày để đảm bảo độ bám dính chắc chắn. |
| 9 | Tự động phun dung dịch vệ sinh để ngăn ngừa sự tích tụ keo trên bánh xe ép màng, thanh ép và cụm cắt. |
| 10 | Cài đặt mặc định của nhà sản xuất: +15°/-15°. Tương thích với nhiều loại bo mạch, nâng cao khả năng tương thích tổng thể. |
| 11 | Cắt tỉa cạnh không cần điều chỉnh thủ công theo độ dày ván, cho phép thích ứng nhanh chóng với độ dày ván khác nhau (14–70 mm). |
| 12 | Cảm biến quang điện tự động phát hiện vật liệu dạng tấm; nếu sau 5 giây không phát hiện thấy tấm nào, quá trình quay sẽ dừng lại. |
| 13 | Bánh xe dẫn động định hình sẽ quay phôi trong quá trình cắt gọt, đồng bộ với tốc độ của bánh xe định hình, nhờ đó đảm bảo bề mặt cắt gọt được hoàn thiện mượt mà và trơn tru hơn. |
| 14 | Cắt tỉa đồng thời cạnh trên và cạnh dưới: Dao cắt tỉa cạnh trên và dưới quay đồng bộ để loại bỏ phần nẹp thừa ở cả cạnh trên và cạnh dưới (phù hợp với độ dày ván từ 14–70 mm). |
| 15 | Cạo sạch mép thừa: Sau khi hoàn tất quá trình cắt tỉa, máy sẽ cạo sạch phần vật liệu dán mép thừa và các đường keo (với lưỡi cạo hai cạnh giúp đạt hiệu quả sử dụng cao). |
| 16 | Các xi lanh khí PTFE giữ chặt vật liệu dạng tấm bằng lực hút tự động, ngăn ngừa trầy xước. |
| 17 | Hút bụi hiệu quả: Lông bàn chải dày kết hợp với ống hút bụi lớn 150mm giúp hút trực tiếp các mảnh vụn vào máy hút bụi (kích hoạt chức năng hút bụi trước khi cắt tỉa). |
| Nguồn điện | 380V 50HZ 3 pha |
| Áp suất không khí | 0,6-0,8 MPA |
| Dải viền | 14-70mm |
| Độ dày của dải nẹp cạnh | 0,5-3mm |
| Độ dày của tấm để cắt | Cắt tỉa một mặt <14mm. Cắt tỉa hai mặt trên và dưới 14-70mm (tùy thuộc vào loại dao cắt tỉa) |
| Bán kính cung trong | 20mm |
| Hút bụi bên ngoài | Cổng hút bụi 150mm |
| Các loại dải viền | PVC, ván gỗ (cần tùy chỉnh), nhựa, melamine, v.v. |
| Kích thước thiết bị | 187x140x153cm (Dài*Rộng*Cao) |
| Cân nặng | 530kg |
| Công suất định mức | 6,5kW |
| Dung tích bể chứa keo | 2600ml |
| Nhiệt độ bể keo | 110°C-210°C |
| Loại keo nóng chảy | EVA nguyên chất |
| Góc xoay của dải viền cạnh | +15° |
| Góc xoay cắt tỉa | +15° |
| Tốc độ dán cạnh | 0-30 cm/s |
| Tốc độ lập hồ sơ | 0-24 cm/s |
| Dung tích bình khí | 2L |
Lưu ý: Công ty chúng tôi liên tục nghiên cứu và cải tiến thông số kỹ thuật và chi tiết thiết kế sản phẩm. Trong trường hợp có bất kỳ thay đổi nào về thông số kỹ thuật nêu trên, vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
| Dung tích nồi keo | 2600ml |
| Các loại keo nóng chảy | PUR/EVA |
| Thể tích bình chứa khí | 2L |
| Nhiệt độ nồi keo | 110℃-210℃ |
| Góc xoay đầu | 15° |
| Hút chân không bên ngoài | Φ150mm |
Lưu ý: Công ty chúng tôi liên tục nghiên cứu và cải tiến thông số kỹ thuật và chi tiết thiết kế sản phẩm. Trong trường hợp có bất kỳ thay đổi nào về thông số kỹ thuật nêu trên, vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
Hệ thống điều khiển
Công tắc nguồn
Dừng khẩn cấp
Trang chính
Cài đặt độ dài
Cài đặt thông số
Giám sát dữ liệu
Chuyển đổi tiếng Trung/tiếng Anh
Cấp liệu tự động phụ trợ
Thích hợp cho các hình tròn, hình bầu dục và hình chữ nhật bo tròn.
Khi điều chỉnh tốc độ của trục cán màng, tốc độ này cũng phải thay đổi tương ứng.
Công nghệ dán cạnh chính xác thế hệ mới, không cần điều chỉnh, dành cho các tấm cong.
Các cạnh trên và dưới của dải dán kéo dài hơn 1 mm ra ngoài bề mặt bảng mạch, đảm bảo bảng mạch được ép chặt vào các ổ dẫn hướng và bánh xe dán, đồng thời duy trì tốc độ cấp liệu đồng bộ với tốc độ của bánh xe dán.
Cần trục tròn
Tổng chiều dài: 2250 mm
Đế hút chân không: 300 mm + 140 mm
Tải trọng tối đa: <100 kg
Cánh tay chính: φ165 mm
Cánh tay phụ: φ114 mm
Kích thước giấy áp dụng:
Hình tròn: ≤ 2,4 m
Hình chữ nhật: ≤ 1,2 m × 2,4 m
Hình chữ L: ≤ 1,4 m × 1,6 m
Đối với các góc vuông bên trong, nên nâng cao cơ cấu cấp liệu phụ.
Hệ thống bôi keo bằng bình gắn trên cùng
Dung tích bình đựng keo: 2600 ml
Nhiệt độ nồi keo: 110°C – 210°C
Loại keo nóng chảy: Hạt PUR / EVA
Phương pháp dán: Một mặt
Không khí nóng phụ trợ
Làm mềm lớp dán cạnh dày để đảm bảo độ bám dính chắc chắn.
Vị trí có thể điều chỉnh
Ép phụ trợ thứ cấp
Dải dán cạnh và tấm ván trải qua quy trình ép hai giai đoạn để tăng cường độ bám dính. Chiều rộng: 14–70 mm
R ≥ 20 mm
Làm sạch keo tự động
Dọn dẹp
Bôi trơn
Bộ phận cắt tỉa
Cắt tỉa đồng thời phần trên và phần dưới (14–70 mm); Cắt tỉa một bên ≤ 14 mm
Ø Cạo phẳng kiểu con lăn
Ø Tăng tốc/Giảm tốc tự động
Ø Tự động loại bỏ keo
Bàn xoay ±15°
Lập hồ sơ nâng cao
Trong quá trình cắt gọt, sự quay của bánh xe định hình sẽ dẫn động phôi, đảm bảo bề mặt hoàn thiện mịn màng và mượt mà hơn.
Loại bao bì
Bao bì thùng gỗ bán thành phẩm
Lưu ý: Công ty chúng tôi liên tục nghiên cứu và cải tiến thông số kỹ thuật và chi tiết thiết kế sản phẩm. Trong trường hợp có bất kỳ thay đổi nào về thông số kỹ thuật nêu trên, vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.